Woking
Anh
Woking Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Woking ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Woking là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Woking không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Woking để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Woking để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Woking đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Woking đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Woking tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Woking tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Woking tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Woking đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Woking ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Woking ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Woking thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 4.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Woking thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 10.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Sanderson O. FW19
-
2 Beautyman H. MD11
-
3 Andrews J. MD7
-
4 Drewe A. DF6
-
5 O Brien A. FW6
-
6 Gbode J. MD5
-
7 Osude J. FW4
-
8 Turner J. MD4
-
9 Kelly J. FW4
-
10 Okoli C. DF3
-
11 Ward M. MD3
-
12 Ashford S. FW2
-
13 Boatswain A. FW2
-
14 Flower L. FW2
-
15 Akinola T. DF1
-
16 Akinola T. MD1
-
17 Hinds T. DF1
-
18 Pennant K. FW1
-
19 Turner S. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Woking Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Woking Biệt đội
No data for selected season